商务舱
—
Gợi nhớ
Từ "商务舱" (shāngwùcāng) mang nghĩa "Khoang thương gia", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 舱 (cāng - thương): "buồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 舱: Bên trong con thuyền lớn (舟) được ngăn thành những không gian kín đáo như nhà kho (仓) để hành khách nghỉ ngơi gọi là khoang tàu, buồng máy bay (舱).
Thành phần cấu tạo
商务舱
Khoang thương gia
Phân tích từ 商务舱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoang thương gia
Ví dụ (3)
为了在飞行中能继续办公和休息,他申请将机票升级为商务舱。
Để có thể tiếp tục làm việc và nghỉ ngơi trong suốt chuyến bay, anh ấy đã nộp đơn nâng hạng vé máy bay lên khoang thương gia.
In order to continue working and resting during the flight, he applied to upgrade his ticket to business class.
商务舱的托运行李额度通常比经济舱多出十公斤左右。
Hạn mức hành lý ký gửi của khoang thương gia thường nhiều hơn khoang phổ thông khoảng 10 kg.
The checked baggage allowance for business class is usually about ten kilograms more than that of economy class.
这家航空公司对商务舱的机上娱乐设施和饮食进行了大幅升级。
Hãng hàng không này đã tiến hành nâng cấp mạnh mẽ các thiết bị giải trí trên máy bay và đồ ăn uống của khoang thương gia.
This airline has significantly upgraded the in-flight entertainment facilities and catering in business class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây