ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
商务舱
shāngwùcāng
Khoang thương gia
Hán việt: thương vụ thương
—

Gợi nhớ

Từ "商务舱" (shāngwùcāng) mang nghĩa "Khoang thương gia", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 舱 (cāng - thương): "buồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 舱: Bên trong con thuyền lớn (舟) được ngăn thành những không gian kín đáo như nhà kho (仓) để hành khách nghỉ ngơi gọi là khoang tàu, buồng máy bay (舱).

Thành phần cấu tạo

商务舱
shāngwùcāng
Khoang thương gia
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
舱
cāng • thương
buồng
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoang thương gia
Ví dụ (3)
wèile为了zài在fēixíng飞行zhōngnéng中能jìxù继续bàngōng办公hé和xiūxi休息,tā他shēnqǐng申请jiāng将jīpiào机票shēngjí升级wèi为shāngwù商务cāng舱。
Để có thể tiếp tục làm việc và nghỉ ngơi trong suốt chuyến bay, anh ấy đã nộp đơn nâng hạng vé máy bay lên khoang thương gia.
In order to continue working and resting during the flight, he applied to upgrade his ticket to business class.
shāngwù商务cāng舱de的tuōyùn托运xíngli行李édù额度tōngcháng通常bǐ比jīngjìcāng经济舱duōchū多出shí十gōngjīn公斤zuǒyòu左右。
Hạn mức hành lý ký gửi của khoang thương gia thường nhiều hơn khoang phổ thông khoảng 10 kg.
The checked baggage allowance for business class is usually about ten kilograms more than that of economy class.
zhè这jiā家hángkōng航空gōngsī公司duì对shāngwù商务cāng舱de的jīshàng机上yúlè娱乐shèshī设施hé和yǐnshí饮食jìnxíng进行le了dàfú大幅shēngjí升级。
Hãng hàng không này đã tiến hành nâng cấp mạnh mẽ các thiết bị giải trí trên máy bay và đồ ăn uống của khoang thương gia.
This airline has significantly upgraded the in-flight entertainment facilities and catering in business class.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây