安全须知
—
Gợi nhớ
Từ "安全须知" (ānquán xūzhī) mang nghĩa "Hướng dẫn an toàn", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 须 (xū - tu): "phải" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 须: Những sợi râu (彡) mọc dài dưới khuôn mặt và cái đầu (页) của bậc trưởng lão biểu trưng cho chòm râu, cũng mang nghĩa là cần phải (须). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hướng dẫn an toàn
Ví dụ (3)
在体验漂流项目前,工作人员向我们详细讲解了安全须知。
Trước khi trải nghiệm trò chơi vượt thác, nhân viên đã giải thích chi tiết nội quy an toàn cho chúng tôi.
Before we experienced the white-water rafting activity, the staff explained the safety instructions to us in detail.
酒店客房门的背面通常贴有火灾疏散和安全须知示意图。
Mặt sau cửa phòng khách sạn thường dán sơ đồ thoát hiểm hỏa hoạn và hướng dẫn an toàn.
Fire evacuation plans and safety instructions are usually posted on the back of hotel room doors.
为了防范溺水风险,请务必仔细阅读沙滩上的安全须知警示牌。
Để phòng chống nguy cơ đuối nước, vui lòng đọc kỹ bảng cảnh báo hướng dẫn an toàn trên bãi cát.
To prevent the risk of drowning, please be sure to carefully read the safety instruction warning signs on the beach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây