ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
安全须知
ānquán xūzhī
Hướng dẫn an toàn
Hán việt: an toàn tu tri
—

Gợi nhớ

Từ "安全须知" (ānquán xūzhī) mang nghĩa "Hướng dẫn an toàn", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 须 (xū - tu): "phải" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 须: Những sợi râu (彡) mọc dài dưới khuôn mặt và cái đầu (页) của bậc trưởng lão biểu trưng cho chòm râu, cũng mang nghĩa là cần phải (须). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).

Thành phần cấu tạo

安全须知
ānquán xūzhī
Hướng dẫn an toàn
安
ān • an
yên bình
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
须
xū • tu
phải
彡
Bộ Sam
Lông (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hướng dẫn an toàn
Ví dụ (3)
zài在tǐyàn体验piāoliú漂流xiàngmù项目qián前,gōngzuò工作rényuán人员xiàng向wǒmen我们xiángxì详细jiǎngjiě讲解le了ānquán安全xūzhī须知。
Trước khi trải nghiệm trò chơi vượt thác, nhân viên đã giải thích chi tiết nội quy an toàn cho chúng tôi.
Before we experienced the white-water rafting activity, the staff explained the safety instructions to us in detail.
jiǔdiàn酒店kèfáng客房mén门de的bèimiàn背面tōngcháng通常tiē贴yǒu有huǒzāi火灾shūsàn疏散hé和ānquán安全xūzhī须知shìyì示意tú图。
Mặt sau cửa phòng khách sạn thường dán sơ đồ thoát hiểm hỏa hoạn và hướng dẫn an toàn.
Fire evacuation plans and safety instructions are usually posted on the back of hotel room doors.
wèile为了fángfàn防范nìshuǐ溺水fēngxiǎn风险,qǐng请wùbì务必zǐxì仔细yuèdú阅读shātān沙滩shàng上de的ānquán安全xūzhī须知jǐngshìpái警示牌。
Để phòng chống nguy cơ đuối nước, vui lòng đọc kỹ bảng cảnh báo hướng dẫn an toàn trên bãi cát.
To prevent the risk of drowning, please be sure to carefully read the safety instruction warning signs on the beach.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây