特产店
—
Gợi nhớ
Từ "特产店" (tèchǎndiàn) mang nghĩa "Cửa hàng đặc sản", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 特产店
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa hàng đặc sản
Ví dụ (3)
商业街上有数十家面向游客的本地特产店,生意非常好。
Trên phố thương mại có hàng chục cửa hàng đặc sản địa phương hướng tới du khách, việc buôn bán vô cùng thuận lợi.
There are dozens of local specialty shops catering to tourists on the commercial street, and business is booming.
在特产店购物时要留意商品的生产日期和保质期限标示。
Khi mua sắm tại cửa hàng đặc sản cần lưu ý thông tin ngày sản xuất và hạn sử dụng của sản phẩm.
When shopping at specialty stores, pay attention to the production date and expiration date labels on the products.
旅行团回程前,大巴车在一家大型特产店门口停靠让大家采买。
Trước khi đoàn du lịch quay về, xe buýt dừng đỗ trước một cửa hàng đặc sản quy mô lớn để mọi người mua sắm.
Before the tour group headed back, the coach pulled over in front of a large specialty store so everyone could do some shopping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây