ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
特产店
tèchǎndiàn
Cửa hàng đặc sản
Hán việt: đặc sản điếm
—

Gợi nhớ

Từ "特产店" (tèchǎndiàn) mang nghĩa "Cửa hàng đặc sản", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店).

Thành phần cấu tạo

特产店
tèchǎndiàn
Cửa hàng đặc sản
特
tè • đặc
Đặc biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
店
diàn • điếm
Cửa hàng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cửa hàng đặc sản
Ví dụ (3)
shāngyè商业jiē街shàng上yǒu有shùshí数十jiā家miànxiàng面向yóukè游客de的běndì本地tèchǎndiàn特产店,shēngyì生意fēicháng非常hǎo好。
Trên phố thương mại có hàng chục cửa hàng đặc sản địa phương hướng tới du khách, việc buôn bán vô cùng thuận lợi.
There are dozens of local specialty shops catering to tourists on the commercial street, and business is booming.
zài在tèchǎndiàn特产店gòuwù购物shí时yào要liúyì留意shāngpǐn商品de的shēngchǎn生产rìqī日期hé和bǎozhìqī保质期xiàn限biāoshì标示。
Khi mua sắm tại cửa hàng đặc sản cần lưu ý thông tin ngày sản xuất và hạn sử dụng của sản phẩm.
When shopping at specialty stores, pay attention to the production date and expiration date labels on the products.
lǚxíngtuán旅行团huíchéng回程qián前,dàbāchē大巴车zài在yì一jiā家dàxíng大型tèchǎndiàn特产店ménkǒu门口tíngkào停靠ràng让dàjiā大家cǎi采mǎi买。
Trước khi đoàn du lịch quay về, xe buýt dừng đỗ trước một cửa hàng đặc sản quy mô lớn để mọi người mua sắm.
Before the tour group headed back, the coach pulled over in front of a large specialty store so everyone could do some shopping.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây