古镇
—
Gợi nhớ
Từ "古镇" (gǔzhèn) mang nghĩa "Cổ trấn / Phố cổ", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 古镇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ trấn / Phố cổ
Ví dụ (3)
丽江古镇以其流淌的溪流和独特的纳西族建筑闻名遐迩。
Cổ trấn Lệ Giang nổi tiếng xa gần nhờ những con suối chảy róc rách và kiến trúc độc đáo của dân tộc Nạp Tây.
Lijiang Ancient Town is renowned far and wide for its flowing streams and unique Naxi architecture.
漫步在青石板铺设的古镇小巷里,仿佛穿越回了古代。
Rảo bước trong những con ngõ nhỏ lát đá xanh của cổ trấn, ngỡ như đang xuyên không quay về thời cổ đại.
Strolling through the cobblestone alleys of the ancient town feels like traveling back to ancient times.
为了防止过度商业化,当地政府对古镇的商铺进行了规划整顿。
Để phòng tránh việc thương mại hóa quá mức, chính quyền địa phương đã tiến hành quy hoạch chỉnh đốn các cửa hàng ở cổ trấn.
To prevent over-commercialization, the local government has reorganized and regulated the shops in the ancient town.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây