导游证
—
Gợi nhớ
Từ "导游证" (dǎoyóuzhèng) mang nghĩa "Thẻ HDV", kết hợp bởi 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 游 (yóu - du): "bơi" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 导游证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ HDV
Ví dụ (3)
要在国家级景区内带团,必须持有合法的导游证并随身佩戴。
Để dẫn đoàn trong khu danh thắng cấp quốc gia, bắt buộc phải có thẻ hướng dẫn viên hợp pháp và đeo bên mình.
To lead a tour group inside a national-level scenic area, one must hold a valid tour guide license and wear it at all times.
他通过了严格的口试和笔试,终于拿到了外语导游证。
Anh ấy đã vượt qua các kỳ thi vấn đáp và viết nghiêm ngặt, cuối cùng đã nhận được thẻ hướng dẫn viên ngoại ngữ.
He passed the strict oral and written exams and finally obtained his foreign-language tour guide license.
景区保安在入口处检查每位带团人员的导游证真伪。
Bảo vệ khu danh thắng tiến hành kiểm tra thật giả đối với thẻ hướng dẫn viên của từng người dẫn đoàn tại lối vào.
Security guards at the scenic area check the authenticity of each tour leader's tour guide license at the entrance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây