国内游
—
Gợi nhớ
Từ "国内游" (guónèiyóu) mang nghĩa "Du lịch trong nước", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Du lịch trong nước
Ví dụ (3)
小长假期间,国内游市场非常火爆,各大景区人满为患。
Trong kỳ nghỉ ngắn ngày, thị trường du lịch trong nước vô cùng sôi động, các khu danh thắng lớn đông nghịt người.
During the short holiday, the domestic travel market was booming, and major scenic areas were packed with people.
由于语言和交通无障碍,许多人周末首选国内游。
Vì không có rào cản về ngôn ngữ và giao thông nên nhiều người chọn du lịch trong nước là ưu tiên hàng đầu cho dịp cuối tuần.
Due to the lack of language and transportation barriers, many people prefer domestic travel for the weekend.
国内游的费用相对较低,行程也比较容易安排协调。
Chi phí du lịch trong nước tương đối thấp, lịch trình cũng khá dễ thu xếp và điều phối.
The cost of domestic travel is relatively low, and the itinerary is much easier to arrange and coordinate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây