导览图
—
Gợi nhớ
Từ "导览图" (dǎolǎntú) mang nghĩa "Sơ đồ hướng dẫn", kết hợp bởi 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt" + 览 (lǎn - lãm): "duyệt" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导). • Chữ 览: Từ trên cao cúi xuống quan sát (监) bằng đôi mắt sáng (见) để bao quát toàn bộ cảnh vật chính là hành động thưởng ngoạn, duyệt và xem xét (览). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 导览图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sơ đồ hướng dẫn
Ví dụ (3)
我们在入口处仔细查看导览图以规划游览路线。
Chúng tôi xem kỹ sơ đồ hướng dẫn tại lối vào để hoạch định tuyến đường tham quan.
We carefully checked the guide map at the entrance to plan our sightseeing route.
公园各交叉路口均立有金属质地的景区导览图牌示。
Tại các ngã rẽ trong công viên đều dựng các biển bảng sơ đồ hướng dẫn tham quan bằng chất liệu kim loại.
Metal scenic guide map signs are erected at every intersection in the park.
导览图上清晰地标明了避难场所和医疗急救点的位置。
Trên bản đồ du lịch đã đánh dấu rất rõ ràng vị trí các điểm lánh nạn và sơ cứu y tế.
The locations of emergency shelters and medical first-aid stations are clearly marked on the guide map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây