露营
—
Gợi nhớ
Từ "露营" (lùyíng) mang nghĩa "Cắm trại", kết hợp bởi 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露. • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 露营
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Cắm trại
Ví dụ (2)
周末,我们打算去山顶露营,顺便看周一早晨的日出。
Cuối tuần, chúng tôi dự định lên đỉnh núi cắm trại, sẵn tiện ngắm bình minh sáng thứ Hai.
This weekend, we plan to go camping on the mountaintop and watch the sunrise on Monday morning while we are there.
露营时要注意野外用火安全,走的时候要带走垃圾。
Khi cắm trại dã ngoại cần chú ý an toàn lửa củi hoang dã, lúc rời đi phải mang theo rác thải.
When camping, pay attention to outdoor fire safety and take your trash with you when you leave.
2
danh từ
Nghĩa:Cắm trại
Ví dụ (1)
现在的露营装备做得越来越轻便且功能丰富了。
Trang bị cắm trại hiện nay được sản xuất ngày càng nhẹ nhàng và nhiều tính năng đa dạng.
Nowadays, camping gear is being made increasingly lightweight and feature-rich.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây