全陪
—
Gợi nhớ
Từ "全陪" (quánpéi) mang nghĩa "HDV suốt tuyến", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 陪 (péi - bồi): "đi cùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 陪: Đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) luôn cất tiếng (咅) trò chuyện sẻ chia cùng người bạn đồng hành là đi cùng, bầu bạn (陪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 全陪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:HDV suốt tuyến
Ví dụ (3)
全陪导游负责协调整个行程中的交通、住宿和大货统筹工作。
Hướng dẫn viên suốt tuyến chịu trách nhiệm điều phối việc đi lại, ăn nghỉ và điều hành chung trong suốt chuyến đi.
The national tour guide is responsible for coordinating transportation, accommodation, and overall logistics throughout the entire itinerary.
如果客人在旅途中生病,全陪会第一时间协助就医并联络家属。
Nếu du khách bị ốm dọc đường, hướng dẫn viên suốt tuyến sẽ ngay lập tức hỗ trợ đi khám và liên hệ người nhà.
If a guest falls ill during the trip, the national tour guide will immediately assist in seeking medical attention and contacting their family.
这位全陪经验丰富,处理各种突发紧急情况非常沉稳冷静。
Trưởng đoàn này rất giàu kinh nghiệm, xử lý các tình huống khẩn cấp đột xuất cực kỳ điềm tĩnh và chín chắn.
This national tour guide is very experienced and handles various unexpected emergencies very calmly and steadily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây