ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
全陪
quánpéi
HDV suốt tuyến
Hán việt: toàn bồi
—

Gợi nhớ

Từ "全陪" (quánpéi) mang nghĩa "HDV suốt tuyến", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 陪 (péi - bồi): "đi cùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 陪: Đứng bên cạnh ngọn đồi (阝) luôn cất tiếng (咅) trò chuyện sẻ chia cùng người bạn đồng hành là đi cùng, bầu bạn (陪).

Thành phần cấu tạo

全陪
quánpéi
HDV suốt tuyến
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
陪
péi • bồi
đi cùng
阝
Bộ Phụ (bên trái)
Gò đất, nơi chốn (nằm bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:HDV suốt tuyến
Ví dụ (3)
quán全péi陪dǎoyóu导游fùzé负责xiétiáo协调zhěnggè整个xíngchéng行程zhōng中de的jiāotōng交通、zhùsù住宿hé和dàhuò大货tǒngchóu统筹gōngzuò工作。
Hướng dẫn viên suốt tuyến chịu trách nhiệm điều phối việc đi lại, ăn nghỉ và điều hành chung trong suốt chuyến đi.
The national tour guide is responsible for coordinating transportation, accommodation, and overall logistics throughout the entire itinerary.
rúguǒ如果kèrén客人zài在lǚtú旅途zhōng中shēngbìng生病,quánpéi全陪huì会dìyī第一shíjiān时间xiézhù协助jiùyī就医bìng并liánluò联络jiāshǔ家属。
Nếu du khách bị ốm dọc đường, hướng dẫn viên suốt tuyến sẽ ngay lập tức hỗ trợ đi khám và liên hệ người nhà.
If a guest falls ill during the trip, the national tour guide will immediately assist in seeking medical attention and contacting their family.
zhè这wèi位quán全péi陪jīngyàn经验fēngfù丰富,chǔlǐ处理gè各zhǒng种tūfā突发jǐnjí紧急qíngkuàng情况fēicháng非常chénwěn沉稳lěngjìng冷静。
Trưởng đoàn này rất giàu kinh nghiệm, xử lý các tình huống khẩn cấp đột xuất cực kỳ điềm tĩnh và chín chắn.
This national tour guide is very experienced and handles various unexpected emergencies very calmly and steadily.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây