平缝机
—
Gợi nhớ
Từ "平缝机" (píngfèngjī) mang nghĩa "Máy may 1 kim / Máy bằng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 缝 (féng / fèng - phùng): "khâu vá" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 缝: Dùng sợi chỉ tơ (纟) kéo cho hai mép vải rách gặp lại nhau (逢) để khâu vá thành đường may kín kẽ (缝). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy may 1 kim / Máy bằng
Ví dụ (3)
这款高速电脑平缝机具有自动剪线和倒针功能。
Chiếc máy may 1 kim điện tử tốc độ cao này có chức năng cắt chỉ và lại mũi tự động.
This high-speed computerized lockstitch sewing machine features automatic thread trimming and backtacking functions.
初学者需要先在平缝机上练习缝制直线。
Người mới học cần luyện tập may đường thẳng trên máy may 1 kim trước.
Beginners need to practice sewing straight lines on a single-needle lockstitch machine first.
保养平缝机时,必须定期给梭床加润滑油并清理线头。
Khi bảo dưỡng máy may bằng, phải định kỳ tra dầu bôi trơn vào ổ máy và làm sạch xơ chỉ.
When maintaining a lockstitch machine, lubricating oil must be added to the shuttle race regularly and thread lint cleaned out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây