打扣
—
Gợi nhớ
Từ "打扣" (dǎkòu) mang nghĩa "Đóng cúc/khoen", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 扣 (kòu - khấu): "cài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打扣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đóng cúc/khoen
Ví dụ (3)
这台半自动打扣机专门用于在牛仔外套上安装金属纽扣。
Chiếc máy đóng cúc bán tự động này chuyên dùng để gắn cúc kim loại lên áo khoác denim.
This semi-automatic snap-fastening machine is specially used for attaching metal buttons onto denim jackets.
打扣时一定要对准对位标记,以防扣眼偏离导致衣服变形。
Khi đóng cúc nhất định phải căn chuẩn dấu định vị để tránh cúc bị lệch tâm làm méo phom áo.
When attaching buttons, be sure to align with the placement marks to prevent buttonhole deviation from deforming the garment.
工人正在流水线上快速地给一批婴儿连体衣打塑料扣。
Công nhân đang nhanh chóng gắn cúc nhựa cho lô quần áo liền thân của trẻ sơ sinh trên chuyền may.
Workers on the assembly line are quickly attaching plastic snaps to a batch of baby rompers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây