令牌
—
Gợi nhớ
Từ "令牌" (lìngpái) mang nghĩa "Token xác thực", kết hợp bởi 令 (lìng - lệnh): "lệnh" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 令牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Token xác thực
Ví dụ (3)
登录成功后,服务器会返回一个访问令牌作为后续请求的凭证。
Sau khi đăng nhập thành công, máy chủ sẽ trả về một token truy cập làm bằng chứng cho các yêu cầu tiếp theo.
After a successful login, the server returns an access token as a credential for subsequent requests.
该访问令牌有效期为一小时,过期后需要使用刷新令牌。
Token truy cập này có thời hạn hiệu lực là một giờ, sau khi hết hạn cần sử dụng token làm mới.
This access token is valid for one hour; once it expires, a refresh token is required.
不要将包含认证令牌的敏感数据明文保存在代码仓库中。
Đừng lưu trữ thông tin nhạy cảm chứa token xác thực dưới dạng văn bản rõ trong kho chứa mã nguồn.
Do not store sensitive data containing authentication tokens in plaintext in the code repository.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây