密钥
—
Gợi nhớ
Từ "密钥" (mìyào) mang nghĩa "Khóa mã hóa", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 钥 (yào / yuè - thược): "chìa khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 钥: Thanh kim loại nhỏ (钅) uốn cong như vầng trăng khuyết (月) dùng để mở ổ khóa chính là chiếc chìa khóa (钥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 密钥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khóa mã hóa
Ví dụ (3)
对称加密算法中,发送方和接收方必须使用相同的密钥。
Trong thuật toán mã hóa đối xứng, bên gửi và bên nhận bắt buộc phải sử dụng cùng một khóa mã hóa.
In symmetric encryption algorithms, the sender and receiver must use the same cryptographic key.
妥善保管私有密钥是防止加密数据被破解的关键。
Bảo quản thỏa đáng khóa riêng tư là chìa khóa để ngăn dữ liệu mã hóa bị giải mã trái phép.
Properly safeguarding the private key is essential to preventing encrypted data from being compromised.
系统会定期自动更换用于 API 签名验证的临时密钥。
Hệ thống sẽ tự động thay đổi định kỳ khóa mã hóa tạm thời dùng để xác thực chữ ký API.
The system automatically rotates the temporary keys used for API signature verification on a regular basis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây