热修复
—
Gợi nhớ
Từ "热修复" (rèxiūfù) mang nghĩa "Sửa lỗi nóng / Hotfix", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 修 (xiū - tu): "sửa" + 复 (fù - phục): "trả lời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热修复
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Sửa lỗi nóng / Hotfix
Ví dụ (2)
针对生产环境出现的这个严重支付漏洞,研发人员正在紧急制作热修复。
Đối với lỗ hổng thanh toán nghiêm trọng phát sinh trên môi trường thực tế này, nhân viên phát triển đang khẩn cấp tạo bản vá sửa lỗi nóng.
In response to this critical payment vulnerability in the production environment, the R&D team is urgently preparing a hotfix.
移动应用的热修复技术可以让用户在不重新下载安装包的情况下修复闪退 Bug。
Công nghệ hotfix của ứng dụng di động có thể giúp người dùng sửa lỗi crash đột ngột (crash bug) mà không cần tải lại gói cài đặt.
Hotfix technology for mobile apps allows crash bugs to be fixed without requiring users to re-download the installation package.
2
động từ
Nghĩa:Sửa lỗi nóng / Hotfix
Ví dụ (1)
运维团队决定今晚十点对生产服务器的热点服务进行热修复。
Đội ngũ vận hành quyết định 10 giờ tối nay sẽ tiến hành sửa lỗi nóng dịch vụ trọng yếu của máy chủ sản xuất.
The operations team decided to apply a hotfix to the critical services on the production server at 10:00 PM tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây