上线发布
—
Gợi nhớ
Từ "上线发布" (shàngxiàn fābù) mang nghĩa "Triển khai chạy thực tế / Production release", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 发 (fā - phát): "gửi" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
上线发布
Triển khai chạy thực tế / Production release
Phân tích từ 上线发布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Triển khai chạy thực tế / Production release
Ví dụ (2)
团队正在为下周一的重大版本上线发布做最后的准备工作。
Đội ngũ đang làm công tác chuẩn bị cuối cùng cho đợt triển khai chạy thực tế phiên bản trọng đại vào thứ Hai tuần tới.
The team is making final preparations for next Monday's major version release.
上线发布计划应当明确指出每一个子系统的部署顺序和回归验证方案。
Kế hoạch triển khai chạy thực tế nên chỉ rõ trình tự triển khai của từng hệ thống con và phương án xác thực hồi quy.
The go-live release plan should clearly specify the deployment order and regression validation scheme for each subsystem.
2
động từ
Nghĩa:Triển khai chạy thực tế / Production release
Ví dụ (1)
我们必须避开用户使用高峰期,选择在凌晨两点上线发布新系统。
Chúng ta phải tránh khung giờ cao điểm sử dụng của người dùng, lựa chọn triển khai hệ thống mới lên chạy thực tế vào 2 giờ sáng.
We must avoid peak user hours and choose to deploy and release the new system at 2:00 AM.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây