ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主频
zhǔpín
Tần số xung nhịp CPU
Hán việt: chủ tần
—

Gợi nhớ

Từ "主频" (zhǔpín) mang nghĩa "Tần số xung nhịp CPU", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).

Thành phần cấu tạo

主频
zhǔpín
Tần số xung nhịp CPU
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
频
pín • tần
thường xuyên
步
Chữ Bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi) (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tần số xung nhịp CPU
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款chǔlǐqì处理器de的jīzhǔn基准zhǔpín主频wèi为 33.55 ghzGHz,ruì睿pín频jiāsù加速hòu后kě可dá达 55.00 ghzGHz。
Tần số xung nhịp cơ bản của bộ xử lý này là 3.5 GHz, sau khi kích hoạt chế độ turbo boost có thể đạt 5.0 GHz.
This processor has a base clock speed of 3.5 GHz and can reach up to 5.0 GHz with turbo boost.
jǐnguǎn尽管héxīn核心shù数jiào较shǎo少,dàn但jí极gāo高de的zhǔpín主频ràng让zhè这kē颗 cpuCPU zài在dānxiànchéng单线程yóuxì游戏biǎoxiàn表现jíjiā极佳。
Mặc dù số nhân ít hơn, song tần số xung nhịp cực cao giúp con CPU này thể hiện cực kỳ tốt trong các game đơn luồng.
Although the core count is smaller, the extremely high clock speed makes this CPU perform excellently in single-threaded games.
suízhe随着zhìchéng制程gōngyì工艺jiējìn接近wùlǐ物理jíxiàn极限,tōngguò通过tíshēng提升zhǔpín主频lái来tígāo提高 cpuCPU xìngnéng性能biànde变得yuèláiyuè越来越kùnnán困难。
Cùng với việc quy trình sản xuất (tiến trình chip) tiếp cận giới hạn vật lý, việc nâng cao hiệu năng CPU thông qua nâng xung nhịp ngày càng trở nên khó khăn.
As manufacturing processes approach physical limits, improving CPU performance by increasing clock speeds is becoming increasingly difficult.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây