主频
—
Gợi nhớ
Từ "主频" (zhǔpín) mang nghĩa "Tần số xung nhịp CPU", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 频 (pín - tần): "thường xuyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 频: Vừa bước đi (步) vừa liên tục ngoái đầu (页) nhìn lại nhiều lần không ngớt, biểu thị sự việc diễn ra dồn dập, thường xuyên, liên tục (频).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主频
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tần số xung nhịp CPU
Ví dụ (3)
这款处理器的基准主频为 3.5 GHz,睿频加速后可达 5.0 GHz。
Tần số xung nhịp cơ bản của bộ xử lý này là 3.5 GHz, sau khi kích hoạt chế độ turbo boost có thể đạt 5.0 GHz.
This processor has a base clock speed of 3.5 GHz and can reach up to 5.0 GHz with turbo boost.
尽管核心数较少,但极高的主频让这颗 CPU 在单线程游戏表现极佳。
Mặc dù số nhân ít hơn, song tần số xung nhịp cực cao giúp con CPU này thể hiện cực kỳ tốt trong các game đơn luồng.
Although the core count is smaller, the extremely high clock speed makes this CPU perform excellently in single-threaded games.
随着制程工艺接近物理极限,通过提升主频来提高 CPU 性能变得越来越困难。
Cùng với việc quy trình sản xuất (tiến trình chip) tiếp cận giới hạn vật lý, việc nâng cao hiệu năng CPU thông qua nâng xung nhịp ngày càng trở nên khó khăn.
As manufacturing processes approach physical limits, improving CPU performance by increasing clock speeds is becoming increasingly difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây