ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
固件
gùjiàn
Phần mềm nhúng phần cứng / Firmware
Hán việt: cố kiện
—

Gợi nhớ

Từ "固件" (gùjiàn) mang nghĩa "Phần mềm nhúng phần cứng / Firmware", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).

Thành phần cấu tạo

固件
gùjiàn
Phần mềm nhúng phần cứng / Firmware
固
gù • cố
vững chắc
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía trong)
件
jiàn • kiện
Cái
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm nhúng phần cứng / Firmware
Ví dụ (3)
lùyóuqì路由器chǎngshāng厂商fābù发布le了xīn新de的gùjiàn固件,xiūfù修复le了yǐ已zhī知de的ānquán安全lòudòng漏洞bìng并yōuhuà优化le了wúxiàn无线xìnhào信号。
Nhà sản xuất router đã phát hành bản firmware mới, khắc phục các lỗ hổng bảo mật đã biết và tối ưu hóa tín hiệu không dây.
The router manufacturer released a new firmware, fixing known security vulnerabilities and optimizing the wireless signal.
shuāxiě刷写gùjiàn固件de的guòchéng过程zhōng中qiānwàn千万bù不néng能duàndiàn断电,fǒuzé否则huì会dǎozhì导致yìngjiàn硬件sǔnhuài损坏biànchéng变成“zhuāntóu砖头”。
Trong quá trình nạp (flash) firmware tuyệt đối không được mất điện, nếu không sẽ dẫn đến hỏng phần cứng biến thành "cục gạch".
Never cut the power while flashing firmware, otherwise the hardware may be damaged and "bricked."
jìsuànjī计算机de的 biosBIOS shì是yì一zhǒng种diǎnxíng典型de的gùjiàn固件,fùzé负责kāijī开机shí时de的yìngjiàn硬件zìjiǎn自检yǔ与yǐndǎo引导。
BIOS của máy tính là một loại phần mềm nhúng (firmware) điển hình, chịu trách nhiệm tự kiểm tra phần cứng và khởi động hệ thống khi bật máy.
A computer's BIOS is a typical example of firmware, responsible for hardware self-testing and booting at startup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây