固件
—
Gợi nhớ
Từ "固件" (gùjiàn) mang nghĩa "Phần mềm nhúng phần cứng / Firmware", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 固件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm nhúng phần cứng / Firmware
Ví dụ (3)
路由器厂商发布了新的固件,修复了已知的安全漏洞并优化了无线信号。
Nhà sản xuất router đã phát hành bản firmware mới, khắc phục các lỗ hổng bảo mật đã biết và tối ưu hóa tín hiệu không dây.
The router manufacturer released a new firmware, fixing known security vulnerabilities and optimizing the wireless signal.
刷写固件的过程中千万不能断电,否则会导致硬件损坏变成“砖头”。
Trong quá trình nạp (flash) firmware tuyệt đối không được mất điện, nếu không sẽ dẫn đến hỏng phần cứng biến thành "cục gạch".
Never cut the power while flashing firmware, otherwise the hardware may be damaged and "bricked."
计算机的 BIOS 是一种典型的固件,负责开机时的硬件自检与引导。
BIOS của máy tính là một loại phần mềm nhúng (firmware) điển hình, chịu trách nhiệm tự kiểm tra phần cứng và khởi động hệ thống khi bật máy.
A computer's BIOS is a typical example of firmware, responsible for hardware self-testing and booting at startup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây