插件
—
Gợi nhớ
Từ "插件" (chājiàn) mang nghĩa "Phần mở rộng / Plugin", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 插件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phần mở rộng / Plugin
Ví dụ (5)
安装这个浏览器插件可以屏蔽网页上的烦人广告。
Cài đặt phần mở rộng trình duyệt này có thể chặn các quảng cáo phiền phức trên trang web.
Installing this browser plugin can block annoying ads on web pages.
这款代码编辑器支持通过海量插件来扩展其开发调试功能。
Trình soạn thảo mã nguồn này hỗ trợ mở rộng tính năng phát triển và gỡ lỗi thông qua số lượng lớn plugin.
This code editor supports expanding its development and debugging capabilities through a massive number of plugins.
如果安装了冲突的插件,可能会导致主系统频繁崩溃。
Nếu cài đặt các plugin xung đột với nhau, có thể khiến hệ thống chính bị sập thường xuyên.
Installing conflicting plugins may cause the main system to crash frequently.
由于要承受较大的插拔力,主板上的电源连接器接口通常设计为插件结构。
Do phải chịu lực cắm rút lớn nên đầu cắm nguồn trên bo mạch chủ thông thường được thiết kế dưới dạng cấu trúc linh kiện cắm xuyên lỗ.
Because they need to withstand relatively large insertion and extraction forces, power connector interfaces on motherboards are usually designed as through-hole structures.
手工插件线需要多名工人在传送带旁依次将元器件的引脚插入对应孔洞。
Dây chuyền cắm linh kiện thủ công cần nhiều công nhân đứng cạnh băng tải lần lượt xỏ chân linh kiện vào đúng các lỗ khoan tương ứng.
A manual through-hole insertion line requires multiple workers alongside the conveyor belt to sequentially insert component leads into their corresponding holes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây