多态
—
Gợi nhớ
Từ "多态" (duōtài) mang nghĩa "Đa hình (Polymorphism)", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 多态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đa hình (Polymorphism)
Ví dụ (3)
多态使得程序具有极高的扩展性,无需修改原有代码即可添加新功能。
Tính đa hình giúp chương trình có khả năng mở rộng cực cao, có thể thêm tính năng mới mà không cần chỉnh sửa mã nguồn ban đầu.
Polymorphism gives a program high extensibility, allowing new features to be added without modifying existing code.
接口和方法重写是实现多态的两个核心机制。
Interface và ghi đè phương thức (method overriding) là hai cơ chế cốt lõi để thực hiện tính đa hình.
Interfaces and method overriding are two core mechanisms for achieving polymorphism.
依靠多态,我们可以用父类类型的变量来引用子类的实例对象。
Nhờ vào tính đa hình, chúng ta có thể sử dụng biến kiểu lớp cha để tham chiếu tới đối tượng thực thể của lớp con.
Relying on polymorphism, we can use a variable of a superclass type to reference an instance object of a subclass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây