数组
—
Gợi nhớ
Từ "数组" (shùzǔ) mang nghĩa "Mảng dữ liệu Array", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 数组
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mảng dữ liệu Array
Ví dụ (3)
数组的优势在于可以通过索引在常数时间内随机访问任意元素。
Ưu thế của mảng nằm ở việc có thể truy cập ngẫu nhiên bất kỳ phần tử nào trong thời gian hằng số O(1) thông qua chỉ số (index).
The advantage of an array is that any element can be randomly accessed in constant time via its index.
在很多编程语言中,数组的大小在声明后是固定不变的。
Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, kích thước của mảng sau khi khai báo là cố định không đổi.
In many programming languages, the size of an array is fixed and cannot be changed once declared.
访问数组时如果索引超出了合理范围,会导致数组越界异常。
Khi truy cập mảng nếu chỉ số vượt quá phạm vi hợp lý, sẽ dẫn đến ngoại lệ vượt quá giới hạn mảng (out of bounds).
If the index exceeds the valid range when accessing an array, it will cause an array index out-of-bounds exception.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây