物联网
—
Gợi nhớ
Từ "物联网" (wùliánwǎng) mang nghĩa "Vạn vật kết nối (IoT)", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 联 (lián - liên): "liên kết" + 网 (wǎng - võng): "mạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 物联网
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vạn vật kết nối (IoT)
Ví dụ (3)
智能家居是物联网在日常生活中最直观的应用场景。
Nhà thông minh là kịch bản ứng dụng trực quan nhất của IoT trong đời sống hàng ngày.
Smart homes are the most intuitive application scenario of the Internet of Things in daily life.
工业物联网可以实时监控工厂设备的运行状态以实现预测性维护。
IoT công nghiệp có thể giám sát theo thời gian thực trạng thái vận hành của thiết bị nhà máy để thực hiện bảo trì dự đoán.
Industrial IoT can monitor the operating status of factory equipment in real-time to achieve predictive maintenance.
物联网设备的安全性通常较低,容易成为僵尸网络攻击的源头。
Độ an toàn của thiết bị IoT thường khá thấp, dễ trở thành nguồn của các cuộc tấn công mạng botnet.
The security of IoT devices is usually low, making them easy targets to become sources of botnet attacks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây