丢包
—
Gợi nhớ
Từ "丢包" (diūbāo) mang nghĩa "Mất gói tin / Packet loss", kết hợp bởi 丢 (diū - đưu): "làm mất" + 包 (bāo - bao): "Gói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丢: Vật bay ra (丿) rồi đi mất (去), ném đi không giữ lại, vứt bỏ 丢, làm mất. • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丢包
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Mất gói tin / Packet loss
Ví dụ (2)
严重的网络丢包会导致视频会议出现卡顿和延迟。
Hiện tượng mất gói tin mạng nghiêm trọng sẽ dẫn đến hội nghị truyền hình bị giật lag và trễ.
Severe network packet loss can cause freezing and latency in video conferences.
我们使用检测工具测试网络质量,发现丢包率高达百分之五。
Chúng tôi sử dụng công cụ kiểm thử chất lượng mạng và phát hiện tỷ lệ mất gói tin lên tới 5%.
We used testing tools to test the network quality and found that the packet loss rate was as high as five percent.
2
động từ
Nghĩa:Mất gói tin / Packet loss
Ví dụ (1)
当交换机端口缓存溢出时,路由器将开始丢包。
Khi bộ nhớ đệm cổng của switch bị tràn, router sẽ bắt đầu làm mất các gói tin.
When the switch port buffer overflows, the router will begin dropping packets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây