铰孔
—
Gợi nhớ
Từ "铰孔" (jiǎokǒng) mang nghĩa "Doa tinh lỗ / Doa tinh", kết hợp bởi 铰 (jiǎo - giảo): "Cắt bằng kéo / Xén" + 孔 (kǒng - khổng): "lỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铰: Hai lưỡi kim loại sắc bén (钅) bắt chéo giao nhau (交) tạo thành chiếc kéo dùng để cắt, xén tấm vải (铰). • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铰孔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Doa tinh lỗ / Doa tinh
Ví dụ (2)
钻孔和扩孔之后,最后一步通常是铰孔以达到H7精度。
Sau khi khoan và khoét lỗ, bước cuối cùng thường là doa tinh để đạt độ chính xác cấp H7.
After drilling and core drilling, the final step is usually reaming to achieve H7 precision.
在手用铰刀铰孔时,切记不能反向旋转铰刀。
Khi doa tinh bằng dao doa tay, hãy nhớ kỹ không được quay ngược chiều dao doa.
When reaming a hole with a hand reamer, remember never to rotate the reamer in reverse.
2
danh từ
Nghĩa:Doa tinh lỗ / Doa tinh
Ví dụ (1)
精密铰孔能有效消除前道工序留下的几何误差。
Doa tinh chính xác có thể loại bỏ hiệu quả các sai số hình học do công đoạn trước để lại.
Precision reaming can effectively eliminate geometric errors left by previous operations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây