气孔
—
Gợi nhớ
Từ "气孔" (qìkǒng) mang nghĩa "Rỗ khí / Lỗ khí", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 孔 (kǒng - khổng): "lỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 气孔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rỗ khí / Lỗ khí
Ví dụ (3)
铸件内部的气孔会严重降低其机械强度。
Rỗ khí bên trong vật đúc sẽ làm giảm nghiêm trọng độ bền cơ học của nó.
Gas pores inside a casting will severely reduce its mechanical strength.
焊接时保护气体不足容易导致焊缝产生气孔。
Khi hàn, nếu khí bảo vệ không đủ dễ dẫn đến mối hàn bị sinh ra rỗ khí.
Insufficient shielding gas during welding can easily cause porosity in the weld seam.
通过X射线无损检测可以发现铸件中的气孔。
Thông qua kiểm tra không phá hủy bằng tia X có thể phát hiện rỗ khí trong vật đúc.
Gas pores in castings can be detected through X-ray non-destructive testing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây