ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
毛孔
máokǒng
Lỗ chân lông
Hán việt: mao khổng
—

Gợi nhớ

Từ "毛孔" (máokǒng) mang nghĩa "Lỗ chân lông", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 孔 (kǒng - khổng): "lỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 孔: Đứa trẻ sơ sinh (子) vươn mình qua khe hở cong (乚) như chim én làm tổ, biểu thị cái lỗ, hốc nhỏ và họ Khổng (孔).

Thành phần cấu tạo

毛孔
máokǒng
Lỗ chân lông
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
孔
kǒng • khổng
lỗ
子
Bộ Tử
Con (nằm bên trái)
乚
Ất (biến thể)
Nét cong (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lỗ chân lông
Ví dụ (3)
yóuzhī油脂fēnmì分泌guò过duō多róngyì容易dǎozhì导致máokǒng毛孔cūdà粗大hé和dǔsè堵塞。
Tiết dầu quá nhiều dễ dẫn đến lỗ chân lông to và tắc nghẽn.
Excessive oil secretion can easily lead to enlarged and clogged pores.
dìngqī定期shēncéng深层qīngjié清洁néng能yǒuxiào有效qīngchú清除máokǒng毛孔nèibù内部de的wūgòu污垢。
Làm sạch sâu định kỳ giúp loại bỏ hiệu quả chất bẩn bên trong lỗ chân lông.
Regular deep cleansing can effectively remove dirt from inside the pores.
zhè这kuǎn款shōuliǎn收敛shuǐ水yǒuzhùyú有助于shōusuō收缩xǐliǎn洗脸hòu后de的máokǒng毛孔。
Loại nước hoa hồng se khít này hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông sau khi rửa mặt.
This astringent toner helps tighten pores after washing your face.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây