机械手
—
Gợi nhớ
Từ "机械手" (jīxièshǒu) mang nghĩa "Tay máy / Cánh tay robot", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 械 (xiè - giới): "Máy móc" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 械: Những khúc gỗ (木) được người thợ lắp ghép cẩn trọng (戒) theo đúng quy chuẩn sẽ tạo nên các loại máy móc và công cụ lao động (械). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 机械手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tay máy / Cánh tay robot
Ví dụ (3)
数控冲压机配备了气动机械手,实现了自动送料和下料。
Máy dập CNC được trang bị tay máy khí nén để thực hiện việc cấp phôi và dỡ sản phẩm tự động.
The CNC punch press is equipped with a pneumatic robotic arm, realizing automatic feeding and discharging.
机械手的末端夹持器可以根据工件的外形进行定制更换。
Bộ kẹp đầu cuối của tay máy có thể được thiết kế riêng hoặc thay thế tùy theo hình dáng bên ngoài của phôi.
The end-effector gripper of the robotic arm can be customized and replaced according to the shape of the workpiece.
这种关节式机械手动作灵活,定位精度可以达到零点零二毫米。
Loại tay máy dạng khớp này chuyển động linh hoạt, độ chính xác định vị có thể đạt 0.02 mm.
This articulated robotic arm moves flexibly and can achieve a positioning accuracy of 0.02 millimeters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây