刨床
—
Gợi nhớ
Từ "刨床" (bàochuáng) mang nghĩa "Máy bào", kết hợp bởi 刨 (páo / bào - bào): "bào gỗ" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刨: Người thợ mộc cầm lưỡi dao sắc (刂) ôm sát mặt gỗ (包) đẩy đều tay để bào gỗ cho thật nhẵn phẳng (刨). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刨床
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy bào
Ví dụ (3)
龙门刨床适合加工长条形导轨的水平面和侧面。
Máy bào giường thích hợp phay gia công mặt nằm ngang và mặt bên của thanh dẫn hướng dạng dải dài.
A double-housing planer is suitable for machining the horizontal and side surfaces of long guide rails.
刨床使用的单刃刨刀结构简单且修磨非常方便。
Dao bào đơn lưỡi dùng cho máy bào có kết cấu đơn giản và việc mài dao cực kỳ thuận tiện.
The single-edge planer tool used in shaping machines has a simple structure and is very convenient to sharpen.
虽然铣床很普及,但在加工大型窄长平面时,刨床仍具优势。
Mặc dù máy phay rất phổ biến, nhưng khi gia công các bề mặt phẳng hẹp và dài cỡ lớn, máy bào vẫn có ưu thế.
Although milling machines are widespread, planers still hold an advantage when machining large, long, and narrow flat surfaces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây