砂轮片
—
Gợi nhớ
Từ "砂轮片" (shālúnpiàn) nghĩa là "Đá mài / Đĩa mài", ghép bởi: 砂 (shā): Cát + 轮 (lún): Bánh xe + 片 (piàn): viên (thuốc).
Thành phần cấu tạo
砂轮片
Đá mài / Đĩa mài
石
少
车
仑
片
Phân tích từ 砂轮片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đá mài / Đĩa mài
Ví dụ (3)
安装砂轮片前,必须检查其是否有裂纹或破损。
Trước khi lắp đĩa mài, bắt buộc phải kiểm tra xem nó có vết nứt hoặc hư hỏng hay không.
Before installing a grinding wheel disc, you must check it for cracks or damage.
高速旋转的砂轮片在磨削金属时会产生大量火花。
Đĩa mài quay với tốc độ cao sẽ phát ra lượng lớn tia lửa khi mài kim loại.
A grinding wheel disc rotating at high speed generates a large amount of sparks when grinding metal.
操作磨光机时,严禁使用超出安全转速规格的砂轮片。
Khi vận hành máy mài góc, nghiêm cấm sử dụng đĩa mài vượt quá thông số tốc độ quay an toàn.
When operating the grinder, it is strictly forbidden to use grinding wheels that exceed the safe speed specifications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây