切屑
—
Gợi nhớ
Từ "切屑" (qiēxiè) mang nghĩa "Phôi vụn sắt / Mạt cưa sắt", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 屑 (xiè - tiết): "Mảnh vụn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 屑: Những mẩu vụn nhỏ bé (肖) rơi vãi dưới gầm giường nơi cơ thể (尸) nằm nghỉ khiến người ta chẳng buồn bận tâm, nghĩa là mảnh vụn, coi thường (屑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 切屑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phôi vụn sắt / Mạt cưa sắt
Ví dụ (3)
带状切屑容易缠绕在工件和刀具上,需要采用折屑槽。
Phôi dạng dải dài dễ cuốn dính vào phôi và dao cụ, cần áp dụng rãnh bẻ phôi (rãnh thoát phôi).
Continuous ribbon chips easily tangle around the workpiece and cutting tool, requiring the use of a chipbreaker groove.
清理床身导轨上的切屑时,必须停机并使用专用的毛刷。
Khi thu dọn mạt sắt phôi trên ray dẫn hướng thân máy, bắt buộc phải tắt máy và dùng chổi chuyên dụng.
When clearing chips from the machine bed guideways, you must stop the machine and use a dedicated brush.
碎状切屑有利于及时排屑,不容易划伤加工表面。
Phôi vụn ngắn có lợi cho việc thoát phôi kịp thời, không dễ cọ xước bề mặt gia công.
Fragmented chips facilitate timely chip evacuation and are less likely to scratch the machined surface.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây