屑
フ一ノ丨丶ノ丨フ一一
10
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Những mẩu vụn nhỏ bé (肖) rơi vãi dưới gầm giường nơi cơ thể (尸) nằm nghỉ khiến người ta chẳng buồn bận tâm, nghĩa là mảnh vụn, coi thường (屑).
Thành phần cấu tạo
屑
Mảnh vụn, rác rưởi
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Từ đồng âm (24)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:vụn, mạt, mảnh nhỏ, gàu (tóc).
Ví dụ (5)
桌子上掉了很多面包屑。
Trên bàn rơi rất nhiều vụn bánh mì.
A lot of bread crumbs fell onto the table.
工人在清理地上的铁屑。
Công nhân đang dọn dẹp mạt sắt trên mặt đất.
The workers are cleaning up the iron filings on the ground.
他最近头皮屑很多,很烦恼。
Gần đây anh ấy rất nhiều gàu (vảy da đầu), rất phiền lòng.
He has had a lot of dandruff lately, and it is really bothering him.
锯木头会产生很多锯屑。
Cưa gỗ sẽ sinh ra rất nhiều mùn cưa.
Sawing wood produces a lot of sawdust.
请把这些纸屑扫干净。
Làm ơn quét sạch đống vụn giấy này.
Please sweep up these scraps of paper.
2
động từ
Nghĩa:đáng, thèm (thường dùng phủ định 'bất tiết' - không thèm, coi khinh), nhỏ nhặt.
Ví dụ (5)
他对这种卑鄙的手段不屑一顾。
Anh ấy không thèm liếc mắt tới (coi khinh) thủ đoạn đê hèn này.
He disdains such despicable tactics.
他一脸不屑的样子,让人很生气。
Cái vẻ mặt khinh khỉnh (không thèm chấp) của anh ta khiến người khác rất tức giận.
The look of disdain on his face was infuriating.
我不屑于和他争吵。
Tôi không thèm (khinh không muốn) tranh cãi với anh ta.
I disdain arguing with him.
这种小事,他不屑去做。
Chuyện nhỏ nhặt này, anh ấy không thèm làm.
He considers such trivial matters beneath him.
有些专家不屑回答这么简单的问题。
Có một số chuyên gia không thèm trả lời những câu hỏi đơn giản thế này.
Some experts disdain answering such simple questions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây