ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
榔头
lángtou
Búa cầm tay / Búa sắt
Hán việt: lang đầu
—

Gợi nhớ

Từ "榔头" (lángtou) nghĩa là "Búa cầm tay / Búa sắt", ghép bởi: 榔 (láng): Cái búa + 头 (tóu): đầu.

Thành phần cấu tạo

榔头
lángtou
Búa cầm tay / Búa sắt
木
郎
头

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Búa cầm tay / Búa sắt
Ví dụ (3)
zhuāngpèi装配shí时,yánjìn严禁yòng用gāngzhì钢质lángtou榔头zhíjiē直接qiāojī敲击gāojīngdù高精度zhóuchéng轴承de的wàiquān外圈。
Khi lắp ráp, nghiêm cấm dùng búa thép gõ trực tiếp vào vòng ngoài của vòng bi chính xác cao.
During assembly, it is strictly forbidden to strike the outer ring of a high-precision bearing directly with a steel hammer.
tóng铜lángtou榔头hé和xiàngjiāo橡胶lángtou榔头cháng常yòngyú用于qiāojī敲击yì易shòusǔn受损de的jīngjiāgōng精加工biǎomiàn表面。
Búa đồng và búa cao su thường được dùng để gõ lên các bề mặt gia công tinh dễ bị tổn thương.
Copper hammers and rubber mallets are commonly used to tap easily damaged precision-machined surfaces.
shǐyòng使用lángtou榔头qián前bìxū必须jiǎnchá检查mùbǐng木柄yǔ与chuítóu锤头shìfǒu是否sōngdòng松动。
Trước khi sử dụng búa cầm tay phải kiểm tra xem cán gỗ và đầu búa có bị lỏng ra hay không.
Before using a hammer, you must check whether the wooden handle and the hammerhead are loose.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây