ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
榔
láng
Cái búa, cây cau (trong 槟榔, 榔头)
Hán việt: lang
一丨ノ丶丶フ一一丨丶フ丨
12
—

Gợi nhớ

Thân cây gỗ (木) vươn thẳng tắp và rắn chắc như chàng trai tráng kiện (郎) chính là cây cau hay cán búa gỗ (榔).

Thành phần cấu tạo

榔
láng
Cái búa, cây cau (trong 槟榔, 榔头)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
郎
Chữ Lang
Chàng trai / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cái búa, cây cau (trong 槟榔, 榔头)
Ví dụ (3)
mùgōng木工yòng用lángtou榔头qiāo敲dǎ打mù木dīng钉。
Thợ mộc dùng cái búa gõ đinh gỗ.
The carpenter tapped wooden pegs with a hammer.
dōngnányà东南亚guǎngfàn广泛zhòngzhí种植bīngláng槟榔shù树。
Đông Nam Á trồng rộng rãi cây cau (bính lang).
Betel palms are widely planted in Southeast Asia.
náqǐ拿起lángtou榔头bǎ把qiáng墙dīng钉zá砸láo牢。
Cầm búa lên đóng chặt đinh tường.
Pick up the hammer to drive the wall nail securely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây