槟榔叶
—
Gợi nhớ
Từ "槟榔叶" (bīng láng yè) nghĩa là "Lá trầu không", ghép bởi: 槟 (bīng): quả cau (thành tố trong 槟榔) + 榔 (láng): Cái búa + 叶 (yè): Lá.
Thành phần cấu tạo
槟榔叶
Lá trầu không
木
宾
郎
口
十
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lá trầu không
Ví dụ (3)
老人用槟榔叶包着嚼食。
Người già dùng lá trầu bọc lại để ăn.
The old person wrapped with betel leaves to chew.
这种植物的叶子很像槟榔叶。
Lá của loại thực vật này rất giống lá trầu.
The leaves of this plant look very much like betel leaves.
市场上有人在卖新鲜的槟榔叶。
Trên chợ có người đang bán lá trầu tươi.
Someone is selling fresh betel leaves in the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây