槟榔
—
Gợi nhớ
Từ "槟榔" (bīn láng) nghĩa là "trầu cau", ghép bởi: 槟 (bīng): quả cau (thành tố trong 槟榔) + 榔 (láng): Cái búa.
Thành phần cấu tạo
槟榔
trầu cau
木
宾
郎
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trầu cau
Ví dụ (3)
嚼槟榔是当地人的一种传统习俗。
Nhai trầu cau là một phong tục truyền thống của người dân địa phương.
Chewing betel nut is a traditional custom among the locals.
医生警告说,长期嚼槟榔容易致癌。
Bác sĩ cảnh báo rằng, nhai trầu cau lâu dài dễ gây ung thư.
Doctors warn that chewing betel nut over a long period can easily cause cancer.
槟榔树挺拔直立,是热带风光的代表。
Cây cau vươn cao đứng thẳng, là hình ảnh đại diện cho phong cảnh nhiệt đới.
Standing tall and straight, the betel nut palm is a symbol of tropical scenery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây