ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
槟榔
bīn láng
trầu cau
Hán việt: tân lang
—

Gợi nhớ

Từ "槟榔" (bīn láng) nghĩa là "trầu cau", ghép bởi: 槟 (bīng): quả cau (thành tố trong 槟榔) + 榔 (láng): Cái búa.

Thành phần cấu tạo

槟榔
bīn láng
trầu cau
木
宾
郎

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trầu cau
Ví dụ (3)
jué嚼bīngláng槟榔shì是dāngdìrén当地人de的yì一zhǒng种chuántǒng传统xísú习俗。
Nhai trầu cau là một phong tục truyền thống của người dân địa phương.
Chewing betel nut is a traditional custom among the locals.
yīshēng医生jǐnggào警告shuō说,chángqī长期jué嚼bīngláng槟榔róngyì容易zhì致ái癌。
Bác sĩ cảnh báo rằng, nhai trầu cau lâu dài dễ gây ung thư.
Doctors warn that chewing betel nut over a long period can easily cause cancer.
bīngláng槟榔shù树tǐngbá挺拔zhí直lì立,shì是rèdài热带fēngguāng风光de的dàibiǎo代表。
Cây cau vươn cao đứng thẳng, là hình ảnh đại diện cho phong cảnh nhiệt đới.
Standing tall and straight, the betel nut palm is a symbol of tropical scenery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây