润滑脂
—
Gợi nhớ
Từ "润滑脂" (rùnhuázhī) mang nghĩa "Mỡ bôi trơn / Mỡ bò", kết hợp bởi 润 (rùn - nhuận): "ẩm" + 滑 (huá - hoạt): "Trơn" + 脂 (zhī - chi): "mỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 润: Dòng nước mát (氵) tích tụ thêm trong tháng nhuận (闰) thấm đẫm ruộng đồng, làm vạn vật ẩm mượt và sinh ra lợi nhuận (润). • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑). • Chữ 脂: Phần thịt trên cơ thể (月) tích tụ những dưỡng chất béo ngậy và thơm ngon (旨) chính là lớp mỡ, chất béo (脂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 润滑脂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mỡ bôi trơn / Mỡ bò
Ví dụ (3)
滚动轴承内部装填的润滑脂不宜过多,一般为容积的三分之一。
Lượng mỡ bôi trơn tra vào bên trong vòng bi lăn không nên quá nhiều, thường chiếm một phần ba thể tích khoang.
The lubricating grease filled inside the rolling bearing should not be too much, generally one-third of the volume.
锂基润滑脂具有良好的耐水性和机械安定性。
Mỡ bôi trơn gốc Lithium có tính kháng nước và độ ổn định cơ học rất tốt.
Lithium-based lubricating grease has good water resistance and mechanical stability.
气温较低时应选用低温粘度较小的润滑脂。
Khi nhiệt độ môi trường thấp nên chọn loại mỡ bôi trơn có độ nhớt nhiệt độ thấp nhỏ hơn.
When ambient temperatures are low, lubricating grease with lower low-temperature viscosity should be selected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây