ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
滑梯
huátī
Cầu trượt
Hán việt: hoạt thê
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "滑梯" (huátī) mang nghĩa "Cầu trượt", kết hợp bởi 滑 (huá - hoạt): "Trơn" + 梯 (tī - thê): "Thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑). • Chữ 梯: Những bậc gỗ (木) được đóng nối tiếp nhau theo thứ tự từ thấp lên cao như anh em (弟) trong nhà, chính là cái thang, cầu thang (梯).

Thành phần cấu tạo

滑梯
huátī
Cầu trượt
滑
huá • hoạt
Trơn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
骨
Bộ Cốt
Bộ xương / âm đọc (bên phải)
梯
tī • thê
Thang
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cầu trượt
Ví dụ (3)
háizi孩子men们zài在gōngyuán公园wán玩huátī滑梯。
Bọn trẻ chơi cầu trượt ở công viên.
The children are playing on the slide in the park.
zhè这gè个huátī滑梯hěn很gāo高,yào要xiǎoxīn小心。
Cầu trượt này rất cao, cần cẩn thận.
This slide is very high, so be careful.
yǔ雨hòu后huátī滑梯yǒudiǎn有点shī湿。
Sau mưa cầu trượt hơi ướt.
The slide is a bit wet after the rain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây