滑梯
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "滑梯" (huátī) mang nghĩa "Cầu trượt", kết hợp bởi 滑 (huá - hoạt): "Trơn" + 梯 (tī - thê): "Thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑). • Chữ 梯: Những bậc gỗ (木) được đóng nối tiếp nhau theo thứ tự từ thấp lên cao như anh em (弟) trong nhà, chính là cái thang, cầu thang (梯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 滑梯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cầu trượt
Ví dụ (3)
孩子们在公园玩滑梯。
Bọn trẻ chơi cầu trượt ở công viên.
The children are playing on the slide in the park.
这个滑梯很高,要小心。
Cầu trượt này rất cao, cần cẩn thận.
This slide is very high, so be careful.
雨后滑梯有点湿。
Sau mưa cầu trượt hơi ướt.
The slide is a bit wet after the rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây