光滑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "光滑" (guānghuá) mang nghĩa "trơn nhẵn", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 滑 (huá - hoạt): "Trơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 光滑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhẵn, bóng, trơn, láng (bề mặt).
Ví dụ (5)
她的皮肤非常光滑。
Da của cô ấy vô cùng mịn màng (nhẵn bóng).
Her skin is very smooth.
地板刚打过蜡,很光滑,小心别滑倒。
Sàn nhà vừa đánh sáp xong, rất trơn bóng, cẩn thận đừng để trượt ngã.
The floor has just been waxed and is very slippery, so be careful not to fall.
这块石头表面很光滑。
Bề mặt hòn đá này rất nhẵn.
The surface of this stone is very smooth.
桌子被擦得光光滑滑的。
Cái bàn được lau chùi láng coóng (nhẵn thín).
The table was wiped until it was nice and smooth.
丝绸摸起来很光滑。
Lụa sờ vào thấy rất trơn mượt.
Silk feels smooth to the touch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây