切削油
—
Gợi nhớ
Từ "切削油" (qiēxiāoyóu) mang nghĩa "Dầu cắt gọt", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 切削油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu cắt gọt
Ví dụ (3)
深孔钻削和齿轮拉削时通常选用高品质的活性硫化切削油。
Khi khoan lỗ sâu và chuốt bánh răng thường chọn dầu cắt gọt hoạt tính lưu huỳnh chất lượng cao.
High-quality active sulfurized cutting oil is typically selected for deep-hole drilling and gear broaching.
切削油的主要作用是极压润滑,能显著减小刀具表面的磨损。
Tác dụng chính của dầu cắt gọt là bôi trơn cực áp, có thể giảm thiểu rõ rệt độ mài mòn bề mặt dao cụ.
The main function of cutting oil is extreme-pressure lubrication, which significantly reduces wear on the cutting tool surface.
粘度过高的切削油会影响冷却效果和铁屑的排出。
Dầu cắt gọt có độ nhớt quá cao sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả làm mát và việc thoát phôi sắt.
Cutting oil with excessively high viscosity will impair cooling performance and chip evacuation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây