床身
—
Gợi nhớ
Từ "床身" (chuángshēn) mang nghĩa "Thân máy / Bệ máy đúc", kết hợp bởi 床 (chuáng - sàng): "giường" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 床身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thân máy / Bệ máy đúc
Ví dụ (3)
车床的床身通常由灰铸铁铸造而成,具有极好的减震性。
Thân máy tiện thường được đúc bằng gang xám, có tính giảm chấn (hấp thụ rung động) cực tốt.
A lathe bed is usually cast from gray cast iron, which provides excellent vibration damping.
床身导轨的磨损会严重降低整个机床的加工精度。
Sự mài mòn của băng dẫn hướng thân máy sẽ làm giảm nghiêm trọng độ chính xác gia công của toàn bộ máy.
Wear on the bed guideways will severely degrade the machining accuracy of the entire machine tool.
大型的机床床身需要在地基上进行稳固的锚固安装。
Thân máy công cụ lớn cần được lắp đặt bắt bu-lông neo chắc chắn trên nền móng.
Large machine tool beds need to be securely anchored to the foundation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây