气缸
—
Gợi nhớ
Từ "气缸" (qìgāng) mang nghĩa "Xi-lanh khí nén", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 缸 (gāng - cương): "Cái lọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 缸: Người thợ thủ công khéo léo (工) nặn đất nung thành món đồ sành lớn (缶) dùng làm cái chum, cái vại đựng nước (缸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 气缸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xi-lanh khí nén
Ví dụ (3)
双作用气缸可以通过控制换向阀来实现活塞杆的双向往复运动。
Xi-lanh khí nén tác động kép có thể điều khiển qua van đảo chiều để thực hiện chuyển động tịnh tiến hai chiều của cần piston.
Double-acting cylinders can achieve two-way reciprocating motion of the piston rod by controlling the directional valve.
我们需要定期更换气缸内部磨损的密封圈以防止内漏。
Chúng ta cần thay thế định kỳ gioăng cao su bị mòn bên trong xi-lanh khí nén để chống rò rỉ khí bên trong.
We need to regularly replace worn sealing rings inside the pneumatic cylinder to prevent internal leakage.
气缸两端的气动缓冲装置可减少行程终点处的冲击。
Cơ cấu giảm chấn khí nén ở hai đầu xi-lanh có thể làm giảm chấn va đập tại vị trí cuối hành trình.
Pneumatic cushioning devices at both ends of the cylinder reduce impact at the end of the stroke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây