拆卸
—
Gợi nhớ
Từ "拆卸" (chāixiè) mang nghĩa "Tháo dỡ", kết hợp bởi 拆 (chāi - sách): "tháo dỡ" + 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拆: Dùng bàn tay (扌) đẩy lùi và gỡ bỏ (斥) từng mối ghép để tháo dỡ, bóc mở ra (拆). • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拆卸
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tháo dỡ
Ví dụ (3)
拆卸液压泵时要特别小心,避免损坏精密柱塞。
Khi tháo dỡ bơm thủy lực cần hết sức cẩn thận để tránh làm hỏng piston chính xác.
When disassembling the hydraulic pump, be extremely careful to avoid damaging the precision plunger.
请按照维护手册的步骤依次拆卸气动控制阀。
Vui lòng làm theo các bước trong sổ tay bảo trì để tháo dỡ lần lượt van điều khiển khí nén.
Please disassemble the pneumatic control valve step by step according to the maintenance manual.
生锈的轴销非常难拆卸,需要喷松动润滑剂再处理。
Chốt trục bị gỉ sét rất khó tháo dỡ, cần phun dầu bôi trơn rỉ sét (như RP7) trước khi xử lý.
The rusty shaft pin is very difficult to disassemble, and needs to be sprayed with a penetrating lubricant before processing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây