卸妆水
—
Gợi nhớ
Từ "卸妆水" (xièzhuāngshuǐ) mang nghĩa "Nước tẩy trang", kết hợp bởi 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸. • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卸妆水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước tẩy trang
Ví dụ (3)
敏感肌的人更适合使用温和无香料的卸妆水。
Người có làn da nhạy cảm thích hợp sử dụng nước tẩy trang dịu nhẹ và không hương liệu hơn.
People with sensitive skin are better suited to using gentle, fragrance-free micellar water.
用卸妆水浸湿化妆棉后,轻轻擦拭面部彩妆。
Dùng nước tẩy trang thấm ướt bông tẩy trang, sau đó lau nhẹ nhàng lớp trang điểm trên mặt.
Soak a cotton pad with makeup remover water and gently wipe off facial makeup.
卸妆水卸淡妆效果很好,但卸防水彩妆需要更强效的产品。
Nước tẩy trang tẩy trang nhẹ rất tốt, nhưng tẩy trang chống nước cần sản phẩm mạnh hơn.
Micellar water works great for light makeup, but removing waterproof makeup requires a stronger product.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây