ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卸妆水
xièzhuāngshuǐ
Nước tẩy trang
Hán việt: tá trang thủy
—

Gợi nhớ

Từ "卸妆水" (xièzhuāngshuǐ) mang nghĩa "Nước tẩy trang", kết hợp bởi 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸. • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Thành phần cấu tạo

卸妆水
xièzhuāngshuǐ
Nước tẩy trang
卸
xiè • tá
dỡ hàng
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải)
午
Ngọ (biến thể)
Phía giữa
妆
zhuāng • trang
trang điểm
丬
Tường (biến thể)
Phía trái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía phải)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước tẩy trang
Ví dụ (3)
mǐngǎn敏感jī肌de的rén人gèng更shìhé适合shǐyòng使用wēnhé温和wú无xiāngliào香料de的xièzhuāngshuǐ卸妆水。
Người có làn da nhạy cảm thích hợp sử dụng nước tẩy trang dịu nhẹ và không hương liệu hơn.
People with sensitive skin are better suited to using gentle, fragrance-free micellar water.
yòng用xièzhuāngshuǐ卸妆水jìnshī浸湿huàzhuāngmián化妆棉hòu后,qīngqīng轻轻cāshì擦拭miànbù面部cǎizhuāng彩妆。
Dùng nước tẩy trang thấm ướt bông tẩy trang, sau đó lau nhẹ nhàng lớp trang điểm trên mặt.
Soak a cotton pad with makeup remover water and gently wipe off facial makeup.
xièzhuāngshuǐ卸妆水xiè卸dànzhuāng淡妆xiàoguǒ效果hěn很hǎo好,dàn但xiè卸fángshuǐ防水cǎizhuāng彩妆xūyào需要gèng更qiángxiào强效de的chǎnpǐn产品。
Nước tẩy trang tẩy trang nhẹ rất tốt, nhưng tẩy trang chống nước cần sản phẩm mạnh hơn.
Micellar water works great for light makeup, but removing waterproof makeup requires a stronger product.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây