碳钢
—
Gợi nhớ
Từ "碳钢" (tàngāng) mang nghĩa "Thép cacbon", kết hợp bởi 碳 (tàn - thán): "Cacbon" + 钢 (gāng - cương): "Thép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碳: Chất rắn cứng như đá (石) được tạo thành khi đốt than (炭) trong tự nhiên chính là nguyên tố cacbon, than đá (碳). • Chữ 钢: Khối kim loại (钅) được tôi luyện rắn chắc như sườn núi (冈) không gì bẻ gãy nổi chính là chất thép (钢).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thép cacbon
Ví dụ (3)
中碳钢常用于制造轴类和齿轮类机械零件。
Thép cacbon trung bình thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết cơ khí dạng trục và bánh răng.
Medium carbon steel is often used to manufacture mechanical parts like shafts and gears.
低碳钢硬度较低但塑性极佳,适合用于拉深和折弯工艺。
Thép cacbon thấp có độ cứng thấp nhưng độ dẻo cực tốt, thích hợp sử dụng cho công nghệ kéo sâu và uốn gập.
Low-carbon steel has lower hardness but excellent plasticity, making it suitable for deep drawing and bending processes.
碳钢若不进行表面电镀或涂装,很容易生锈氧化。
Thép cacbon nếu không tiến hành mạ điện bề mặt hoặc sơn phủ thì rất dễ bị gỉ sét và oxy hóa.
If carbon steel is not electroplated or painted on the surface, it will easily rust and oxidize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây