渗碳
—
Gợi nhớ
Từ "渗碳" (shèntàn) mang nghĩa "Thấm cacbon", kết hợp bởi 渗 (shèn - thấm): "thấm" + 碳 (tàn - thán): "Cacbon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渗: Từng giọt nước (氵) âm thầm tham gia (参) len lỏi qua các khe đất đá rồi từ từ thấm sâu và rò rỉ ra ngoài (渗). • Chữ 碳: Chất rắn cứng như đá (石) được tạo thành khi đốt than (炭) trong tự nhiên chính là nguyên tố cacbon, than đá (碳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 渗碳
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Thấm cacbon
Ví dụ (3)
活塞销通常选用低碳钢进行渗碳淬火处理。
Chốt piston thường chọn thép carbon thấp để tiến hành xử lý thấm carbon rồi tôi cứng.
Piston pins usually use low carbon steel for carburizing and quenching treatment.
渗碳层深度是检验热处理质量的重要指标。
Chiều sâu lớp thấm cacbon là chỉ tiêu quan trọng để kiểm tra chất lượng nhiệt luyện.
Carburized case depth is an important indicator for inspecting heat treatment quality.
气体渗碳工艺在工业生产中应用最为广泛。
Công nghệ thấm carbon thể khí được ứng dụng rộng rãi nhất trong sản xuất công nghiệp.
Gas carburizing is the most widely used process in industrial production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây