ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
渗碳
shèntàn
Thấm cacbon
Hán việt: thấm thán
—

Gợi nhớ

Từ "渗碳" (shèntàn) mang nghĩa "Thấm cacbon", kết hợp bởi 渗 (shèn - thấm): "thấm" + 碳 (tàn - thán): "Cacbon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渗: Từng giọt nước (氵) âm thầm tham gia (参) len lỏi qua các khe đất đá rồi từ từ thấm sâu và rò rỉ ra ngoài (渗). • Chữ 碳: Chất rắn cứng như đá (石) được tạo thành khi đốt than (炭) trong tự nhiên chính là nguyên tố cacbon, than đá (碳).

Thành phần cấu tạo

渗碳
shèntàn
Thấm cacbon
渗
shèn • thấm
thấm
氵
Bộ Thủy
Nước, chất lỏng (bên trái)
参
Chữ Tham
Tham gia, xen vào / âm đọc (bên phải)
碳
tàn • thán
Cacbon
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
炭
Chữ Thán
Than / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Thấm cacbon
Ví dụ (3)
huósāi活塞xiāo销tōngcháng通常xuǎnyòng选用dītàngāng低碳钢jìnxíng进行shèntàn渗碳cuìhuǒ淬火chǔlǐ处理。
Chốt piston thường chọn thép carbon thấp để tiến hành xử lý thấm carbon rồi tôi cứng.
Piston pins usually use low carbon steel for carburizing and quenching treatment.
shèntàn渗碳céng层shēndù深度shì是jiǎnyàn检验rèchǔlǐ热处理zhìliàng质量de的zhòngyào重要zhǐbiāo指标。
Chiều sâu lớp thấm cacbon là chỉ tiêu quan trọng để kiểm tra chất lượng nhiệt luyện.
Carburized case depth is an important indicator for inspecting heat treatment quality.
qìtǐ气体shèntàn渗碳gōngyì工艺zài在gōngyèshēngchǎn工业生产zhōng中yìngyòng应用zuì最wèi为guǎngfàn广泛。
Công nghệ thấm carbon thể khí được ứng dụng rộng rãi nhất trong sản xuất công nghiệp.
Gas carburizing is the most widely used process in industrial production.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây