低碳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "低碳" (dītàn) mang nghĩa "ít carbon, thân thiện môi trường", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 碳 (tàn - thán): "Cacbon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 碳: Chất rắn cứng như đá (石) được tạo thành khi đốt than (炭) trong tự nhiên chính là nguyên tố cacbon, than đá (碳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ít carbon, thân thiện môi trường
Ví dụ (5)
我们应该倡导低碳生活。
Chúng ta nên ủng hộ lối sống ít carbon.
We should promote a low-carbon lifestyle.
发展低碳经济是未来的趋势。
Phát triển nền kinh tế ít carbon là xu hướng của tương lai.
Developing a low-carbon economy is the trend of the future.
骑自行车出行是一种低碳的交通方式。
Đi lại bằng xe đạp là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường.
Cycling is a low-carbon means of transportation.
这家工厂正在努力实现低碳排放。
Nhà máy này đang nỗ lực thực hiện việc xả thải ít carbon.
This factory is working hard to achieve low-carbon emissions.
低碳环保对地球大有益处。
Bảo vệ môi trường và ít carbon có lợi ích rất lớn đối với Trái Đất.
Low-carbon environmental protection is highly beneficial to the Earth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây