ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
低碳
dītàn
ít carbon, thân thiện môi trường
Hán việt: đê thán
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "低碳" (dītàn) mang nghĩa "ít carbon, thân thiện môi trường", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 碳 (tàn - thán): "Cacbon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 碳: Chất rắn cứng như đá (石) được tạo thành khi đốt than (炭) trong tự nhiên chính là nguyên tố cacbon, than đá (碳).

Thành phần cấu tạo

低碳
dītàn
ít carbon, thân thiện môi trường
低
dī • đê
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
碳
tàn • thán
Cacbon
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
炭
Chữ Thán
Than / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ít carbon, thân thiện môi trường
Ví dụ (5)
wǒmen我们yīnggāi应该chàngdǎo倡导dītàn低碳shēnghuó生活。
Chúng ta nên ủng hộ lối sống ít carbon.
We should promote a low-carbon lifestyle.
fāzhǎn发展dītàn低碳jīngjì经济shì是wèilái未来de的qūshì趋势。
Phát triển nền kinh tế ít carbon là xu hướng của tương lai.
Developing a low-carbon economy is the trend of the future.
qí骑zìxíngchē自行车chūxíng出行shì是yì一zhǒng种dītàn低碳de的jiāotōng交通fāngshì方式。
Đi lại bằng xe đạp là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường.
Cycling is a low-carbon means of transportation.
zhè这jiā家gōngchǎng工厂zhèngzài正在nǔlì努力shíxiàn实现dītàn低碳páifàng排放。
Nhà máy này đang nỗ lực thực hiện việc xả thải ít carbon.
This factory is working hard to achieve low-carbon emissions.
dītàn低碳huánbǎo环保duì对dìqiú地球dàyǒu大有yìchù益处。
Bảo vệ môi trường và ít carbon có lợi ích rất lớn đối với Trái Đất.
Low-carbon environmental protection is highly beneficial to the Earth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây