窒息
—
Gợi nhớ
Từ "窒息" (zhìxī) mang nghĩa "ngạt thở, nghẹt thở", kết hợp bởi 窒 (zhì - trất): "Ngạt" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窒: Hang động (穴) bị đất đá lấp kín đến tận cùng (至) không còn khe hở cho không khí lọt vào, gây ra cảnh tắc nghẽn, ngạt thở (窒). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窒息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngạt thở, nghẹt thở
Ví dụ (5)
房间里没有窗户,让人感到快要窒息了。
Trong phòng không có cửa sổ, khiến người ta cảm thấy sắp ngạt thở.
There were no windows in the room, making it feel suffocating.
浓烟使很多人窒息而死。
Khói dày đặc đã khiến nhiều người chết ngạt.
The thick smoke caused many people to suffocate to death.
这种巨大的压力让她几乎窒息。
Áp lực to lớn này khiến cô ấy gần như ngột ngạt.
The enormous pressure made her feel almost suffocated.
他被水呛到,产生了一种窒息感。
Anh ấy bị sặc nước, sinh ra một cảm giác ngạt thở.
He choked on some water and felt like he was suffocating.
这里的气氛沉闷得令人窒息。
Bầu không khí ở đây trầm lắng đến mức khiến người ta ngột ngạt.
The atmosphere here is so oppressive that it feels suffocating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây