绽放
—
Gợi nhớ
Từ "绽放" (zhànfàng) mang nghĩa "nở rộ, bung nở", kết hợp bởi 绽 (zhàn - trán): "Nở" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绽: Đường chỉ may (纟) căng quá mức đến lúc cố định (定) liền bung tách ra như nụ hoa hé nở (绽). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绽放
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nở rộ, bung nở
Ví dụ (2)
春天到了,公园里的花儿都竞相绽放。
Mùa xuân đến rồi, hoa trong công viên đều thi nhau nở rộ.
Spring has arrived, and the flowers in the park are all blooming in competition.
听到这个好消息,她的脸上绽放出了灿烂的笑容。
Nghe thấy tin tốt này, gương mặt cô ấy nở rộ nụ cười rạng rỡ.
Upon hearing the good news, a bright smile blossomed on her face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây