ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绽放
zhànfàng
nở rộ, bung nở
Hán việt: trán phóng
—

Gợi nhớ

Từ "绽放" (zhànfàng) mang nghĩa "nở rộ, bung nở", kết hợp bởi 绽 (zhàn - trán): "Nở" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绽: Đường chỉ may (纟) căng quá mức đến lúc cố định (定) liền bung tách ra như nụ hoa hé nở (绽). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).

Thành phần cấu tạo

绽放
zhànfàng
nở rộ, bung nở
绽
zhàn • trán
Nở
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
定
Định
Định / âm đọc (bên phải)
放
fàng • phóng
để
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nở rộ, bung nở
Ví dụ (2)
chūntiān春天dào到le了,gōngyuán公园lǐ里de的huār花儿dōu都jìngxiāng竞相zhànfàng绽放。
Mùa xuân đến rồi, hoa trong công viên đều thi nhau nở rộ.
Spring has arrived, and the flowers in the park are all blooming in competition.
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,tā她de的liǎn脸shàng上zhànfàng绽放chū出le了cànlàn灿烂de的xiàoróng笑容。
Nghe thấy tin tốt này, gương mặt cô ấy nở rộ nụ cười rạng rỡ.
Upon hearing the good news, a bright smile blossomed on her face.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây