一个清晨
—
Gợi nhớ
Từ "一个清晨" (yī gè qīngchén) mang nghĩa "một buổi sáng sớm", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 个 (gè - cá): "cái" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 晨 (chén - thần): "Buổi sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 晨: Khi vầng mặt trời (日) vừa nhô lên báo hiệu thời khắc chuyển giao của đất trời (辰), ấy là lúc buổi sáng, bình minh bắt đầu (晨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一个清晨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một buổi sáng sớm
Ví dụ (3)
一个清晨,他独自出发。
Một buổi sáng sớm, anh ấy lên đường một mình.
Early one morning, he set off alone.
一个清晨,月光还没有完全消失。
Một buổi sáng sớm, ánh trăng vẫn chưa hoàn toàn biến mất.
Early one morning, the moonlight had not yet completely faded.
一个清晨,村里传来笑声。
Một buổi sáng sớm, trong làng vang lên tiếng cười.
Early one morning, laughter rang out from the village.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây