税收政策
—
Gợi nhớ
Từ "税收政策" (shuìshōu zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách thuế", kết hợp bởi 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
税收政策
Chính sách thuế
税
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)
收
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
政
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
策
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
朿
Thứ
Gai nhọn / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách thuế
Ví dụ (3)
海关人员正在核对税收政策。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu chính sách thuế.
Customs officers are verifying the tax policy.
税收政策需要随资料一起提交。
Chính sách thuế cần nộp cùng hồ sơ.
The tax policy documents must be submitted along with the application materials.
申请人必须确认税收政策是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận chính sách thuế có đúng không.
The applicant must confirm whether the applicable tax policy is correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây