中介贸易
—
Gợi nhớ
Từ "中介贸易" (zhōngjiè màoyì) nghĩa là "Thương mại qua trung gian", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 介 (jiè): giới thiệu + 贸 (mào): Thương mại + 易 (yì): dễ.
Thành phần cấu tạo
中介贸易
Thương mại qua trung gian
口
丨
人
丨丨
卯
贝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thương mại qua trung gian
Ví dụ (3)
外贸部正在核对中介贸易。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu thương mại qua trung gian.
The Foreign Trade Department is verifying the intermediary trade details.
中介贸易会影响订单执行。
Thương mại qua trung gian sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Intermediary trade will affect order fulfillment.
客户要求提供中介贸易。
Khách hàng yêu cầu cung cấp thương mại qua trung gian.
The client requested intermediary trade services.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây